Danh sách sinh viên Kosen

Danh sách này là niềm tự hào của VCSJ nói riêng và của nước Việt Nam nói chung.

  • Sinh viên các khoá mới, chưa có tên trong danh sách xin hãy tự điền thêm tên mình vào
  • Sinh viên các khoá cũ xin hãy tự cập nhật thêm thông tin của mình vào danh sách

      (*) Nhấn vào nút Edit ở menu phía trên để cập nhật thông tin

Khoá Họ Tên ĐH ở VN ĐH Ngành Công việc hiện tại Ct
1990 Đặng Anh Trung BKHN 釧路 豊橋 電気電子 TIS(株) jp
  Minh            
1992 Nguyễn Minh Đức BKHN  大分 電気通信  電気電子 起業家 - Renacentia(株) jp
  Trần Tuấn Nam BKHN  八代 東京工業   NCS Corporation jp
  Thắng BKHN   東京工業      
1993 Hoàng Nam Thắng BKHN 熊本電波 豊橋   Postdoc UK uk
  Lê Ánh Dương BKTpHCM         vn
  Mai Phương Bắc Tổng hợp HN   千葉     jp
  Trần Công Tâm BKTpHCM          
  Trương Ngọc Minh BKTpHCM 長岡 長岡    起業家 - Stagly jp
  Châu     東京工業      
1994 Trần Quang Cảnh BKHN 高知 東京農業工業 半導体 Sony Corporation jp
  Nguyễn Quốc Thái BKTpHCM 大分 豊橋 土木 パシフィック コンサルタンツ(株) jp
  Nguyễn Thanh Ngát BKHN 東京 東京農業工業 電子 FPT(株) jp
  Đỗ Minh Tùng BKHN 舞鶴 九州工業 電子制御 起業家 - Nami-net(有) jp
  Nguyễn Hải Lý BK Đà Nẵng 宮城 豊橋 建築   jp
  Nguyễn Văn Vinh Sư phạm Kỹ thuật TpHCM 仙台電波 電気通信 電子情報 富士通(株) jp
1995 Đặng Hoàng Long BKHN 福井 電気通信 電子情報 GCS Japan (株) jp
  Ngô Hải Đông BK Đà Nẵng 木更津 豊橋 電子制御 GCS Japan (株) jp
  Tạ Quỳnh Liên Hàng hải TpHCM 詫間電波 電気通信 情報通信 会社員 jp
  Lương Đình Hùng BK Đà Nẵng 沼津 東京 電子制御 Sony Corporation jp
  Phạm Phương Nam BKTpHCM 大島商船 電気通信 制御 DRV(株) vn
  Đoàn Tiến Dũng BKHN 広島商船 東京工業 通信 ソニー(株) jp
  Đặng Minh Nguyệt BKTpHCM  長野 千葉     jp
1996 Ngô Văn Tẩu BKHN 函館 電気通信 情報 起業家 - RunSystem(株) vn
  Dương Thanh Hòa Kiến trúc HN 釧路        
  Nguyễn Thanh Trường Mỏ - Địa Chất 旭川 長岡      
  Lã Trọng Hưng Giao thông HN 秋田 長岡   会社員  
  Nguyễn Minh Việt BKHN 八戸 東京工業 情報 起業家 - Greensun (株) vn
  Nguyễn Việt Phương Công nghiệp Thái Nguyên 鶴岡 長岡 電子   jp
  Lê Văn Hướng Mỏ - Địa Chất 小山 京都工芸繊維   Cty lien doanh y te HITACHI-VN vn
  Trần Ngọc Thắng Xây dựng HN 長岡 長岡     jp
  Trần Yên Trường Hàng hải TpHCM 富山商船 豊橋 生産システム 豊和食品株式会社(工程管理) jp
  Võ Trọng Nghĩa Kiến trúc HN 石川 名古屋工業 建築 起業家 - Vo Trong Nghia (有) vn
  Nguyễn Hữu Bách Kiến trúc TpHCM 岐阜 東京工業 情報   jp
  Trần Xuân Hòa BKHN 鳥羽 電気通信 情報 起業家 - VINICORP(株) vn
  Võ Như Thắng BK Đà Nẵng 明石 豊橋 建築 会社員 jp
  Xa Nguyên BKTpHCM 松江 電気通信 通信 起業家 - VINICORP(株) jp
  Nguyễn Anh Dũng Hàng hải Hải Phòng 広島商船        
  Nguyễn Đình Phúc BKTpHCM 和歌山 京都 土木 SCS(株) vn
  Nguyễn Quốc Hùng Kiến trúc TpHCM 東京工業     jp
  Đặng Đăng Tùng Hàng hải TpHCM 徳山 長岡   Nippon Engineering Consultant (株) jp
  Đoàn Mạnh Cường Giao thông HN 熊本電波 豊橋 情報通信 起業家 - VINICORP(株) jp
  Trần Việt Hùng Hàng hải Hải Phòng 大島商船 東京商船 商船システム    
  Phan Thị Hương Giang BK Đà Nẵng 詫間電波 東京農業工業    起業家 - K&G(株)  
  Đào Quang Trung BKHN 八代 電気通信      
  Nghiêm Thúy Hằng Kiến trúc HN 都城 熊本      
  Trương Kiều Linh BKHN 有明 千葉      
1997 Nguyễn Tiến Trung Bưu chính viễn thông 1 熊本電波 長岡      
  Lương Trường Nam Bưu chính viễn thông 1 熊本電波 豊橋      
  Nguyễn Thành Chung Hoá chất Vĩnh Phú 富山        
  Trần Thị Hằng CĐ Hóa Phú Thọ 都城 鹿児島      
  Phùng Đức Nhung Hoá chất Vĩnh Phú 鶴岡        
  Vũ Thanh Hải Kỹ thuật và dạy nghề 八戸 豊橋      
  Trần Thị Thu Hà Kinh tế kĩ thuật CN nhẹ 東京 豊橋 電気電子    
  Nguyễn Xuân Sơn Bưu chính viễn thông 2 福井        
1998 Lê Hải Đoàn BKHN 熊本電波 東京工業 通信 Unistars(株) vn
  Nguyễn Thị Hải Yến BKTpHCM 豊田 電気通信 情報   vn
  Nguyễn Hồng Anh BKHN 福井 東京工業 通信 Luvina(株) vn
  Nguyễn Vũ Hưng BKHN 函館 電気通信 情報 Vinicorp(株) vn
  Trịnh Thế Huynh BKHN 詫間電波 電気通信 通信 NTTソフト jp
  Nguyễn Đức Kính Giao thông HN 津山 東北 電子 FSoft Japan (株) jp
  Nguyễn Xuân Long BKTpHCM 群馬 東北 土木 東工大のPhD jp
  Nguyễn Hữu Minh Giao thông HN 北九州 神戸 電子制御 会社員 jp
  Lê Quang Nhựt BKTpHCM 鹿児島 九州 土木   vn
  Phan Quý Thanh BK Đà Nẵng 釧路 長岡 建築

Tokyo University, Phd

jp
  Vũ Anh Thư Giao thông HN 詫間電波       jp
  Thái Minh Trí Haàng hải TpHCM 弓削商船 和歌山 情報 Hitachi jp
  Nguyễn Thế Cường BK Đà Nẵng 宮城 東京工業 建築 清水建設(株) vn
1999 Nguyễn Thị Phương Anh BK Đà Nẵng 東京 東京工業   Giảng viên ĐH Đà Nẵng vn
  Phạm Thị Ngọc Bảo BKTpHCM 岐阜 東京工業 情報  EMC Japan jp
  Tô Mạnh Cường BKHN 仙台電波 東北 情報 Run System (株) jp
  Đặng Tuấn Hải Xây dựng Hà Nội 高松 東北    Nippon Koei jp
  Trần Ngọc Hào BKHN 木更津 東北    Tohoku University (Phd) jp
  Đinh Tiên Hoàng BKHN 鳥羽商船 京都    Hitachi jp
  Nguyễn Trần Khoa BKHN 福井 東京農業工業    Sumitomo Corporation jp
  Nguyễn Tấn Minh BKHN 熊本電波 東京工業 情報  Run System (株) jp
  Nguyễn Viết Nguyên Mỏ - Địa chất 群馬 大阪    Micron Japan jp
  Hòang Đức Quang Xây dựng Hà Nội 豊田 京都    Shimizu Corporation jp
  Nguyễn Duy Sính Giao thông HN 長岡 東北    FORUM8 jp
  Nguyễn Thành Trung BK Đà Nẵng 津山 東北     jp
  Phùng Văn Sơn BK Đà Nẵng 沼津 筑波    Phd - University of Tsukuba. Rigaku Corporation jp
  Huỳnh Thị Thanh Triều BKTpHCM 佐世保 電気通信    サイボウズ(株) vn
  Lê Anh Tuấn BKHN 鹿児島 電気通信    PhD 東工大 - AT&T jp
2000 Trần Nguyên Trung BKTpHCM 明石 大阪大 情報 SCS(株) jp
  Phạm Quang Trường BKHN 舞鶴 九州工業     jp
  Nguyễn Đức Dũng BKTpHCM 奈良 大阪     jp
  Lê Thúy Phương Khoa học Tụ nhiên Huế 有明 九州工業     jp
  Hoàng Minh Hiệp Kỹ thuật TpHCM 高松 神戸     jp
  Trần Trung Thành Hàng hải Hải Phòng 大島商船 電気通信   アルファユニバーサル(有) jp
  Ninh Hồng Phúc BKTpHCM 東京 東京工業     jp
  Ngô Minh Quang Kỹ thuật Đà Nẵng 岐阜 東京農業工業    Fujikura jp
  Đặng Bá Khắc Triều Bách Khoa Đà Nẵng 広島 筑波   筑波大のPhD jp
  Lê Anh Tuấn Kỹ thuật Đà Nẵng 鈴鹿 豊橋     jp
  Trần Phú Sơn BKHN 詫間電波電波 京都    Renesas Technology jp
  Nguyễn Vũ Phong BKTpHCM 熊本電波 東北    Accenture Technology Solutions Japan jp
  Hồ Công Huân BKTpHCM 豊田 電気通信   富士通 jp
  Phạm Đình Minh Hải BKTpHCM 高知 東京工業     jp
  Trịnh Thị Phương Chi BKHN 富山商船 東京工業     jp
  Phùng Đức Tuấn BKHN 鳥羽商船 京都   Ph.D. Candidate (Kyoto University) jp
  Huỳnh Châu Hải BKTpHCM 八戸 電気通信   FreeScale Japan jp
  Hoàng Hải Triều BKHN 鶴岡 東北   Shinko EN jp
  Lê Quang Vũ BKTpHCM 函館 函館専攻科     jp
2001 Bùi Hồng Anh BKHN 東京 金沢大学    TIS jp
  Đỗ Văn Bảo Xây dựng HN 明石 京都大学   前田建設 jp
  Trần Thị Hồng Hà Giao thông HN 富山商船 福井大学   富士通 jp
  Trương Hồng Hà Hàng hải Hải Phòng 弓削商船 東京商船   東芝-TpHCM vn
  Phan Thị Thu Hằng QG TpHCM 宇部 金沢大学    PhD-UK uk
  Đặng Lê Hưng BKHN 都城 電気通信大学    Motorola jp
  Nguyễn Bảo Hưng QG TpHCM 苫小牧 農工大    会社員 jp
  Nguyễn Khánh Huy BK Đà Nẵng 仙台電波 大阪大学    Fujikura jp
  Trần Thị Phương Linh HV Công nghệ BCVT 詫間電波 電気通信    Kokolink jp
  Nguyễn Thế Minh BKHN 長野 室蘭工業大学    M2-電通大 jp
  Trần Đại Nghĩa Xây dựng HN 石川 東京大学    M2-東大 jp
  Đào Thanh Ngọc QG TpHCM 高松 筑波大学   GNT (株) jp
  Vũ Lê Bích Phượng Kiến trúc HN 徳山 鹿児島大学   日建設計 jp
  Nguyễn Hữu Quang Giao thông HN 木更津 東京大学    Alliance Architecture JSC-HN vn
  Nguyễn Duy Thái HV Công nghệ BCVT 熊本電波 豊橋    会社員 vn
  Đoàn Đức Tiến BKHN 長岡 大分大学    Cyber Agent jp
  Bùi Minh Trường BKHN 鳥羽商船 東京工業大学    Sopia (Accenture Group)-TpHCM vn
  Huỳnh Thanh Tùng BK Đà Nẵng 佐世保 農工大    Giang vien-Dai hoc Da Nang vn
  Lê Phương Tùng Xây dựng HN 鹿児島 九州大学    会社員 jp
2002 Vũ Xuân Dũng BKHN 小山 東北 電気情報   vn
  Nguyễn Lâm Xây dựng HN 八代 長岡 土木   jp
  Lê Hữu Hoàng Quân Khoa học Tự nhiên TpHCM 東京 電気通信 情報   vn
  Vũ Văn Đạt Giao thông HN 九州大 土木   jp
  Nguyễn Văn Mạnh BKHN 仙台電波 電気通信 通信  GCS Japan jp
  Nguyễn Thế Doanh BKHN 函館 室蘭 情報   jp
  Bùi Tất Thành BKHN 電気通信 通信   jp
  Ngô Huỳnh Kinh Luân Khoa học Tự nhiên TpHCM 久留米 九州大 物質   jp
  Huỳnh Thị Mai Linh Khoa học Tự nhiên TpHCM 長岡 農工大 生命工学  キユーピー(株) jp
  Ngô Phan Bích Thuỷ BK Đà Nẵng 富山 東工大 生命情報   jp
  Trương Cao Tuệ Khoa học Tự nhiên TpHCM 八代 九州工業大 物質   jp
  Đặng Hoàng Giang Xây dựng HN 福井 金沢 土木   jp
  Phạm Vĩnh Ngọc BK Đà Nẵng 熊本 豊橋 情報   jp
  Nguyễn Tuấn Anh

Học viện Công nghệ BCVT

大分 豊橋 電子   jp
  Nguyễn Mạnh Tài BK Đà Nẵng 津山 東北 電気情報  オムロン(株) jp
  Đức Hoàng Anh Tuấn BKTpHCM 松江 広島 土木   jp
  Hoàng Thị Thu Hà BK Đà Nẵng 鈴鹿 金沢 電子   jp
  Phan Văn Thiệu Hàng hải Hải Phòng 広島商船  豊橋 知識情報   jp
  Nguyễn Tấn Đa Khoa học Tự nhiên TpHCM 明石 大阪大 情報   jp
  Đoàn Quang Vũ Xây dựng HN 石川 神戸 土木  大林組(株) jp
  Võ Tuấn Minh BK Đà Nẵng 茨城 東工大 電子  日立-LGデータストレージ(株) jp
  Bùi Hoàng Gia BKHN 鹿児島 鹿児島大 情報   jp
2003 Nguyễn Tuấn Anh BK Đà Nẵng 福島 電気通信 電子   jp
  Hoàng Thế Công BKHN 新居浜 電気通信 電子  三菱電線 jp
  Đặng Quang Duy BKHN 東工大 通信   jp
  Trần Trường Đức Giang Khoa học tự nhiên TpHCM 鶴岡 電気通信 情報   jp
  Đinh Thị Thu Hà BK Đà Nẵng 徳山 福井大 建築   jp
  Bùi Thu Hằng Xây dựng HN 松江 京都大 土木   jp
  Nguyễn Tuấn Hùng BKHN 石川 電気通信 電子   jp
  Trương Thùy Linh BK Đà Nẵng 鈴鹿 東工大 生物   jp
  Nguyễn Đức Long Xây dựng HN 八代 九州工大 土木   jp
  Lê Hoàng Nam BKHN 釧路 電気通信 情報   jp
  Nguyễn Thị Thanh Nhã Khoa học Tự nhiên TpHCM 岐阜 東工大 経済情報   jp
  Phạm Hữu Phương BK TpHCM 東京 電気通信 情報   jp
  Ngô Sỹ Việt Phú BK Đà Nẵng 松江 筑波大学 情報   jp
  Lê Thị Thái Thanh Xây dựng HN 高知 筑波大学 土木   jp
  Dương Quang Thắng BK Đà Nẵng 旭川 阪大     jp
  Trần Đức Toàn Bưu chính Viễn thông HN 新居浜 室蘭大     jp
  Trần Quang Trung Khoa học Tự nhiên TpHCM 長岡 電気通信 情報   jp
  Vương Thanh Vân BKHN 秋田 宇都宮大 建築   jp
2004 Lê Vũ Hưng BKHN 釧路 電通大 電子   jp
  Nguyễn Mạnh Cường BKHN 苫小牧 東工大 情報工学   jp
  Nguyễn Minh Hải BKHN 沼津 東工大 情報工学  楽天(株) jp
  Nguyễn Tuấn Dương BKHN 舞鶴 東工大 情報工学   jp
  Nguyễn Văn Đức BKHN 有明 熊本大     jp
  Nguyễn Thị Bích Ngọc BKHN 松江 東工大 電気電子   jp
  Lê Đức Trí BKTpHCM 和歌山 阪大     jp
  Lương Nguyễn Việt Thành BKTpHCM 明石 豊橋     jp
  Trần Quang BKTpHCM 新居浜 電気通信     jp
  Lê Mạnh Tiến BKTpHCM 東京 電気通信     jp
  Nguyễn Phúc Vĩnh Trung BK Đà Nẵng 石川 長岡     jp
  Nguyễn Thị Khánh Hà BK Đà Nẵng 一関 農工大 化学システム   jp
  Nguyễn Văn Triết BK Đà Nẵng 小山 筑波 知能機能システム   jp
  Nguyễn Hoàng Long Xây dựng HN 秋田 筑波     jp
  Trần Việt Cường Xây dựng HN 豊田 豊橋     jp
  Nguyễn Khắc Thành Giao thông Vận tải 東工大     jp
  Nguyễn Đức Long Giao thông Vận tải 長岡 豊橋     jp
  Lê Đình Túy Diễm Nông nghiệp Huế 鈴鹿 農工大 化学システム   jp
2005 Trần Ngọc Chuyên BKHN 長岡  東大     jp
  Phan Tuấn Tài KHTN HCM 小山  宇都宮     jp
  Ngô Hoàng Thạc BKHN 富山  東京工業     jp
  Trần Bình Minh BKHN 新居浜  電気通信     jp
  Nguyễn Minh Tuấn BKHN 八戸  筑波     jp
  Trần Anh Quang BKĐN 八代  茨城     jp
  Bùi Thiên Kim BKĐN 小山  筑波     jp
  Thân Hồng Phúc BKĐN 一関  電気通信     jp
  Phạm Đức Tấn BKĐN 木更津  筑波     jp
2006 Nguyễn Quang Duy BKHCM 北九州        
  Phạm Huy Hoàng BKHN 鳥羽商船  東京大学  電子情報    
  Bùi Thanh Tùng BKHN 旭川        
  Lê Quang Đạo BKHN 福島        
  Nguyễn Trọng Hùng
  BKHN
詫間電波        
  Phạm Thanh Sơn BKDN 弓削        
  Nguyễn Phúc Đông Dương BKDN 阿南        
  Nguyễn Việt Nga XDHN 八戸        
  Phạm Trung Vương BKHCM 米子        
  Võ Lê Như Huệ BKDN 茨城        
  Lê Hoàn XDHN 徳山        
  Dương Như Quyên BKHCM 熊本電波        
  Vũ Nhật Linh BKDN 明石        
  Nguyễn Tiến Hoàng Vũ BKHCM 津山        
  Phan Văn Trung BKDN 松江        
  Nguyễn Hồng Phúc BKDN 有明        
2007 Trần Quang Khải ĐHBKTpHCM 苫小牧   情報   jp
  Trần Mạnh Cường ĐHBKHN 富山       jp
  Trần Duy Thạch ĐHBKTpHCM 和歌山       jp
  Trần Tuấn Anh ĐHBKHN 久留米   生物応用化学   jp
  Trần Quốc Hoàn ĐH Công nghệ ĐHQG HN 鳥羽商船   情報   jp
  Võ Thanh Hải ĐHBK Đà Nẵng 熊本電波    通信   jp
  Huỳnh Nguyễn Hoàng Minh ĐHBK Đà Nẵng 高松       jp
  Phạm Vũ Phong ĐHBKTpHCM 高知       jp
  Lê Tiến Triển ĐHBK Đà Nẵng   電気制御   jp
  Lê Hải Anh ĐHXD 豊田   建築   jp
  Nguyễn Thục Diệu Hằng Khoa Kinh tế - ĐHQGHN 沖縄       jp
  Tạ Hồng Việt ĐHBKHN 津山   情報   jp
  Vũ Tuấn Đạt ĐHBKHN 長岡       jp
  Nguyễn Ngọc Tiến ĐH Công nghệ - ĐHQGHN 北九州       jp
  Ngô Thế Nghĩa ĐH Công nghệ - ĐHQGHN 鹿児島       jp
  Nguyễn Hoàng Anh ĐHBK Đà Nẵng 阿南       jp
  Võ Quốc Huy (C) ĐHBK Đà Nẵng 鈴鹿       jp
  Nguyễn Thiện Bảo ĐHBK TpHCM 釧路   情報   jp
  Bùi Minh Huy ĐHBK TpHCM 弓削商船   情報   jp
2008 Nguyễn Anh Tuấn ĐHBK Hà Nội 明石   電気情報   JP
  Vũ Minh Thuấn HV Bưu chính viễn thông 阿南       JP
  Nguyễn Quang Huy HV Bưu chính viễn thông 沼津       JP
  Tôn Thất Lợi ĐHBK Đà Nẵng 和歌山       JP
  Lê Tấn Phúc ĐHBK Đà Nẵng       JP
  Lê Thị Diệu Hằng ĐHBK Đà Nẵng 仙台       JP
  Phạm Đức Tài ĐHBK Đà Nẵng 八戸       JP
  Huỳnh Huy Lam ĐHBK Đà Nẵng 群馬       JP
  Vũ Gia Trường ĐHBK Đà Nẵng 旭川       JP
  Đinh Thanh Duy ĐHBK Đà Nẵng 舞鶴       JP
2009 Ngô Huy Cừ ĐHBK Hà Nội 鹿児島   電気電子   JP
  Nguyễn Văn Bắc ĐHBK Hà Nội 長野   電気電子   JP
  Nguyễn Hoài Nam ĐHBK Hà Nội 阿南   情報   JP
  Vũ Văn Tân ĐHBK Hà Nội 豊田   電気電子   JP
  Phạm Mạnh Tuấn ĐHBK Hà Nội 弓削   情報   JP
  Phạm Quang Thành ĐHBK Hà Nội 富山商船   情報   JP
  Nguyễn Hữu Mạnh Khôi ĐHBK Tp Hồ Chí Minh 有明   化学システム   JP
  Nguyễn Quang Kim Khánh ĐHBK Tp Hồ Chí Minh 苫小牧   化学システム   JP
  Nguyễn Hữu Trinh HVBCVT Hà Nội 新居浜   電気電子   JP
  Đỗ Văn Dũng HVBCVT Hà Nội 鳥羽   電気電子   JP
2010 Phạm Văn Tuấn ĐH Công Nghệ  富山   電気電子    
  Đào Viết Ngọc ĐH BKHN  奈良    生物化学