Revision of Danh sách sinh viên Kosen from Mon, 12/04/2010 - 19:44

Danh sách này là niềm tự hào của VCSJ nói riêng và của nước Việt Nam nói chung.

  • Sinh viên các khoá mới, chưa có tên trong danh sách xin hãy tự điền thêm tên mình vào
  • Sinh viên các khoá cũ xin hãy tự cập nhật thêm thông tin của mình vào danh sách

      (*) Nhấn vào nút Edit ở menu phía trên để cập nhật thông tin

Khoá Họ Tên ĐH ở VN ĐH Ngành Công việc hiện tại Ct
1990 Đặng Anh Trung BKHN 釧路 豊橋 電気電子 TIS(株) jp
  Minh            
1992 Nguyễn Minh Đức BKHN   電気通信   起業家 - Renacentia(株) jp
  Trần Tuấn Nam BKHN   東京工業   NCS Corporation jp
  Thắng BKHN   東京工業      
1993 Hoàng Nam Thắng BKHN 熊本電波 豊橋   Postdoc UK uk
  Lê Ánh Dương BKTpHCM         vn
  Mai Phương Bắc Tổng hợp HN   千葉     jp
  Trần Công Tâm BKTpHCM          
  Trương Ngọc Minh BKTpHCM 長岡 長岡    起業家 - Stagly jp
  Châu     東京工業      
1994 Trần Quang Cảnh BKHN 高知 東京農業工業 半導体 Sony Corporation jp
  Nguyễn Quốc Thái BKTpHCM 大分 豊橋 土木 パシフィック コンサルタンツ(株) jp
  Nguyễn Thanh Ngát BKHN 東京 東京農業工業 電子 FPT(株) jp
  Đỗ Minh Tùng BKHN 舞鶴 九州工業 電子制御 起業家 - Nami-net(有) jp
  Nguyễn Hải Lý BK Đà Nẵng 宮城 豊橋 建築   jp
  Nguyễn Văn Vinh Sư phạm Kỹ thuật TpHCM 仙台電波 電気通信 電子情報 富士通(株) jp
1995 Đặng Hoàng Long BKHN 福井 電気通信 電子情報 Global Cyber Soft (株) jp
  Ngô Hải Đông BK Đà Nẵng 木更津 豊橋 電子制御 Global Cyber Soft (株) jp
  Tạ Quỳnh Liên Hàng hải TpHCM 詫間電波 電気通信 情報通信 会社員 jp
  Lương Đình Hùng BK Đà Nẵng 沼津 東京 電子制御 Sony Corporation jp
  Phạm Phương Nam BKTpHCM 大島商船 電気通信 制御 DRV(株) vn
  Đoàn Tiến Dũng BKHN 広島商船 東京工業 通信 ソニー(株) jp
  Đặng Minh Nguyệt BKTpHCM   千葉     jp
1996 Ngô Văn Tẩu BKHN 函館 電気通信 情報 起業家 - RunSystem(株) vn
  Dương Thanh Hòa Kiến trúc HN 釧路        
  Nguyễn Thanh Trường Mỏ - Địa Chất 旭川 長岡      
  Lã Trọng Hưng Giao thông HN 秋田 長岡   会社員  
  Nguyễn Minh Việt BKHN 八戸 東京工業 情報 起業家 - Greensun (株) vn
  Nguyễn Việt Phương Công nghiệp Thái Nguyên 鶴岡 長岡 電子   jp
  Lê Văn Hướng Mỏ - Địa Chất 小山 京都工芸繊維   Cty lien doanh y te HITACHI-VN vn
  Trần Ngọc Thắng Xây dựng HN 長岡 長岡     jp
  Trần Yên Trường Hàng hải TpHCM 富山商船 豊橋 生産システム 豊和食品株式会社(工程管理) jp
  Võ Trọng Nghĩa Kiến trúc HN 石川 名古屋工業 建築 起業家 - Vo Trong Nghia (有) vn
  Nguyễn Hữu Bách Kiến trúc TpHCM 岐阜 東京工業 情報   jp
  Trần Xuân Hòa BKHN 鳥羽 電気通信 情報 起業家 - VINICORP(株) vn
  Võ Như Thắng BK Đà Nẵng 明石 豊橋 建築 会社員 jp
Xa Nguyên BKTpHCM 松江 電気通信 通信 起業家 - VINICORP(株) jp
Nguyễn Anh Dũng Hàng hải Hải Phòng 広島商船        
Nguyễn Đình Phúc BKTpHCM 和歌山 京都 土木 SCS(株) vn
Nguyễn Quốc Hùng Kiến trúc TpHCM 東京工業     jp
Đặng Đăng Tùng Hàng hải TpHCM 徳山 長岡   Nippon Engineering Consultant (株) jp
Đoàn Mạnh Cường Giao thông HN 熊本電波 豊橋 情報通信 日立(株) jp
Trần Việt Hùng Hàng hải Hải Phòng 大島商船 東京商船 商船システム  
Phan Thị Hương Giang BK Đà Nẵng 詫間電波 東京農業工業    起業家 - K&G(株)  
Đào Quang Trung BKHN 八代 電気通信      
Nghiêm Thúy Hằng Kiến trúc HN 都城 熊本      
Trương Kiều Linh BKHN 有明 千葉      
1997 Nguyễn Tiến Trung Bưu chính viễn thông 1 熊本電波 長岡      
Lương Trường Nam Bưu chính viễn thông 1 熊本電波 豊橋      
Nguyễn Thành Chung Hoá chất Vĩnh Phú 富山        
Trần Thị Hằng CĐ Hóa Phú Thọ 都城 鹿児島      
Phùng Đức Nhung Hoá chất Vĩnh Phú 鶴岡        
Vũ Thanh Hải Kỹ thuật và dạy nghề 八戸 豊橋      
Trần Thị Thu Hà Kinh tế kĩ thuật CN nhẹ 東京 豊橋 電気電子    
Nguyễn Xuân Sơn Bưu chính viễn thông 2 福井        
1998 Lê Hải Đoàn BKHN 熊本電波 東京工業 通信 SCS(株) vn
Nguyễn Thị Hải Yến BKTpHCM 豊田 電気通信 情報   vn
Nguyễn Hồng Anh BKHN 福井 東京工業 通信 Luvina(株) vn
Nguyễn Vũ Hưng BKHN 函館 電気通信 情報 AI&T(株) jp
Trịnh Thế Huynh BKHN 詫間電波 電気通信 通信 NTTソフト jp
Nguyễn Đức Kính Giao thông HN 津山 東北 電子 FujiSoft jp
Nguyễn Xuân Long BKTpHCM 群馬 東北 土木 会社員 jp
Nguyễn Hữu Minh Giao thông HN 北九州 神戸 電子制御 会社員 jp
Lê Quang Nhựt BKTpHCM 鹿児島 九州 土木   vn
Phan Quý Thanh BK Đà Nẵng 釧路 長岡 建築

Tokyo University, Phd

jp
Vũ Anh Thư Giao thông HN 詫間電波       jp
Thái Minh Trí Haàng hải TpHCM 弓削商船 和歌山 情報 Hitachi jp
Nguyễn Thế Cường BK Đà Nẵng 宮城 東京工業 建築 清水建設(株) jp
1999 Nguyễn Thị Phương Anh BK Đà Nẵng 東京 東京工業   Giảng viên ĐH Đà Nẵng vn
Phạm Thị Ngọc Bảo BKTpHCM 岐阜 東京工業 情報  EMC Japan jp
Tô Mạnh Cường BKHN 仙台電波 東北 情報 会社員 jp
Đặng Tuấn Hải Xây dựng Hà Nội 高松 東北    Nippon Koei jp
Trần Ngọc Hào BKHN 木更津 東北    Tohoku University (Phd) jp
Đinh Tiên Hoàng BKHN 鳥羽商船 京都    Hitachi jp
Nguyễn Trần Khoa BKHN 福井 東京農業工業    Sumitomo Corporation jp
Nguyễn Tấn Minh BKHN 熊本電波 東京工業 情報  Run System (株) jp
Nguyễn Viết Nguyên Mỏ - Địa chất 群馬 大阪    Micron Japan jp
Hòang Đức Quang Xây dựng Hà Nội 豊田 京都    Shimizu Corporation jp
Nguyễn Duy Sính Giao thông HN 長岡 東北    FORUM8 jp
Nguyễn Thành Trung BK Đà Nẵng 津山 東北     jp
Phùng Văn Sơn BK Đà Nẵng 沼津 筑波    Phd - University of Tsukuba. Rigaku Corporation jp
Huỳnh Thị Thanh Triều BKTpHCM 佐世保 電気通信    サイボウズ(株) vn
Lê Anh Tuấn BKHN 鹿児島 電気通信    PhD 東工大 jp
2000 Trần Nguyên Trung BKTpHCM 明石 大阪大 情報 SCS(株) jp
Phạm Quang Trường BKHN 舞鶴 九州工業     jp
Nguyễn Đức Dũng BKTpHCM 奈良 大阪     jp
Lê Thúy Phương Khoa học Tụ nhiên Huế 有明 九州工業     jp
Hoàng Minh Hiệp Kỹ thuật TpHCM 高松 神戸     jp
Trần Trung Thành Hàng hải Hải Phòng 大島商船 電気通信   会社員 jp
Ninh Hồng Phúc BKTpHCM 東京 東京工業     jp
Ngô Minh Quang Kỹ thuật Đà Nẵng 岐阜 東京農業工業     jp
Đặng Bá Khắc Triều Bách Khoa Đà Nẵng 広島 筑波   BKDN, enclaveit.com softech.vn vn
Lê Anh Tuấn Kỹ thuật Đà Nẵng 鈴鹿 豊橋     jp
Trần Phú Sơn BKHN 詫間電波電波 京都    Renesas Technology jp
Nguyễn Vũ Phong BKTpHCM 熊本電波 東北    Accenture Japan jp
Hồ Công Huân BKTpHCM 豊田 電気通信   富士通 jp
Phạm Đình Minh Hải BKTpHCM 高知 東京工業     jp
Trịnh Thị Phương Chi BKHN 富山商船 東京工業     jp
Phùng Đức Tuấn BKHN 鳥羽商船 京都   Ph.D. Candidate (Kyoto University) jp
Huỳnh Châu Hải BKTpHCM 八戸 電気通信   FreeScale Japan jp
Hoàng Hải Triều BKHN 鶴岡 東北   会社員 Shinko EN jp
Lê Quang Vũ BKTpHCM 函館 函館専攻科     jp
2001 Bùi Hồng Anh BKHN 東京 金沢大学    TIS jp
Đỗ Văn Bảo Xây dựng HN 明石 京都大学   前田建設 jp
Trần Thị Hồng Hà Giao thông HN 富山商船 福井大学   富士通 jp
Trương Hồng Hà Hàng hải Hải Phòng 弓削商船 東京商船   東芝-TpHCM vn
Phan Thị Thu Hằng QG TpHCM 宇部 金沢大学    PhD-UK uk
Đặng Lê Hưng BKHN 都城 電気通信大学    Motorola jp
Nguyễn Bảo Hưng QG TpHCM 苫小牧 農工大    会社員 jp
Nguyễn Khánh Huy BK Đà Nẵng 仙台電波 大阪大学    Fujikura jp
Trần Thị Phương Linh HV Công nghệ BCVT 詫間電波 電気通信    Kokolink jp
Nguyễn Thế Minh BKHN 長野 室蘭工業大学    M2-電通大 jp
Trần Đại Nghĩa Xây dựng HN 石川 東京大学    M2-東大 jp
Đào Thanh Ngọc QG TpHCM 高松 筑波大学    Kokolink jp
Vũ Lê Bích Phượng Kiến trúc HN 徳山 鹿児島大学   日建設計 jp
Nguyễn Hữu Quang Giao thông HN 木更津 東京大学    Alliance Architecture JSC-HN vn
Nguyễn Duy Thái HV Công nghệ BCVT 熊本電波 豊橋    会社員 vn
Đoàn Đức Tiến BKHN 長岡 大分大学    Cyber Agent jp
Bùi Minh Trường BKHN 鳥羽商船 東京工業大学    Sopia (Accenture Group)-TpHCM vn
Huỳnh Thanh Tùng BK Đà Nẵng 佐世保 農工大    Giang vien-Dai hoc Da Nang vn
Lê Phương Tùng Xây dựng HN 鹿児島 九州大学    会社員 jp
2002 Vũ Xuân Dũng BKHN 小山 東北 電気情報   jp
Nguyễn Lâm Xây dựng HN 八代 長岡 土木   jp
Lê Hữu Hoàng Quân Khoa học Tự nhiên TpHCM 東京 電気通信 情報   jp
Vũ Văn Đạt Giao thông HN 九州大 土木   jp
Nguyễn Văn Mạnh BKHN 仙台電波 電気通信 通信  Global Cyber Soft jp
Nguyễn Thế Doanh BKHN 函館 室蘭 情報   jp
Bùi Tất Thành BKHN 電気通信 通信   jp
Ngô Huỳnh Kinh Luân Khoa học Tự nhiên TpHCM 久留米 九州大 物質   jp
Huỳnh Thị Mai Linh Khoa học Tự nhiên TpHCM 長岡 農工大 生命工学   jp
Ngô Phan Bích Thuỷ BK Đà Nẵng 富山 東工大 生命情報   jp
Trương Cao Tuệ Khoa học Tự nhiên TpHCM 八代 九州工業大 物質   jp
Đặng Hoàng Giang Xây dựng HN 福井 金沢 土木   jp
Phạm Vĩnh Ngọc BK Đà Nẵng 熊本 豊橋 情報   jp
Nguyễn Tuấn Anh

Học viện Công nghệ BCVT

大分 豊橋 電子   jp
Nguyễn Mạnh Tài BK Đà Nẵng 津山 東北 電気情報   jp
Đức Hoàng Anh Tuấn BKTpHCM 松江 広島 土木   jp
Hoàng Thị Thu Hà BK Đà Nẵng 鈴鹿 金沢 電子   jp
Phan Văn Thiệu Hàng hải Hải Phòng 広島商船  豊橋 知識情報   jp
Nguyễn Tấn Đa Khoa học Tự nhiên TpHCM 明石 大阪大 情報   jp
Đoàn Quang Vũ Xây dựng HN 石川 神戸 土木   jp
Võ Tuấn Minh BK Đà Nẵng 茨城 東工大 電子   jp
Bùi Hoàng Gia BKHN 鹿児島 鹿児島大 情報   jp
2003 Nguyễn Tuấn Anh BK Đà Nẵng 福島 電気通信 電子   jp
Hoàng Thế Công BKHN 新居浜 電気通信 電子  三菱電線 jp
Đặng Quang Duy BKHN 東工大 通信   jp
Trần Trường Đức Giang Khoa học tự nhiên TpHCM 鶴岡 電気通信 情報   jp
Đinh Thị Thu Hà BK Đà Nẵng 徳山 福井大 建築   jp
Bùi Thu Hằng Xây dựng HN 松江 京都大 土木   jp
Nguyễn Tuấn Hùng BKHN 石川 電気通信 電子   jp
Trương Thùy Linh BK Đà Nẵng 鈴鹿 東工大 生物   jp
Nguyễn Đức Long Xây dựng HN 八代 九州工大 土木   jp
Lê Hoàng Nam BKHN 釧路 電気通信 情報   jp
Nguyễn Thị Thanh Nhã Khoa học Tự nhiên TpHCM 岐阜 東工大 経済情報   jp
Phạm Hữu Phương BK TpHCM 東京 電気通信 情報   jp
Ngô Sỹ Việt Phú BK Đà Nẵng 松江 筑波大学 情報   jp
Lê Thị Thái Thanh Xây dựng HN 高知 筑波大学 土木   jp
Dương Quang Thắng BK Đà Nẵng 旭川 阪大     jp
Trần Đức Toàn Bưu chính Viễn thông HN 新居浜 室蘭大     jp
Trần Quang Trung Khoa học Tự nhiên TpHCM 長岡 電気通信 情報   jp
Vương Thanh Vân BKHN 秋田 宇都宮大 建築   jp
2004 Lê Vũ Hưng BKHN 釧路 電通大 電子 jp
Nguyễn Mạnh Cường BKHN 苫小牧 東工大 情報工学   jp
Nguyễn Minh Hải BKHN 沼津 東工大 情報工学   jp
Nguyễn Tuấn Dương BKHN 舞鶴 東工大 情報工学   jp
Nguyễn Văn Đức BKHN 有明 熊本大     jp
Nguyễn Thị Bích Ngọc BKHN 松江 東工大 電気電子   jp
Lê Đức Trí BKTpHCM 和歌山 阪大     jp
Lương Nguyễn Việt Thành BKTpHCM 明石 豊橋     jp
Trần Quang BKTpHCM 新居浜 電気通信     jp
Lê Mạnh Tiến BKTpHCM 東京 電気通信     jp
Nguyễn Phúc Vĩnh Trung BK Đà Nẵng 石川 長岡     jp
Nguyễn Thị Khánh Hà BK Đà Nẵng 一関 農工大 化学システム   jp
Nguyễn Văn Triết BK Đà Nẵng 小山 筑波     jp
Nguyễn Hoàng Long Xây dựng HN 秋田 筑波     jp
Trần Việt Cường Xây dựng HN 豊田 豊橋     jp
Nguyễn Khắc Thành Giao thông Vận tải 東工大     jp
Nguyễn Đức Long Giao thông Vận tải 長岡 豊橋     jp
Lê Đình Túy Diễm Nông nghiệp Huế 鈴鹿 農工大 化学システム   jp
2005 Trần Ngọc Chuyên BKHN 長岡  東大     jp
Phan Tuấn Tài KHTN HCM 小山  宇都宮     jp
Ngô Hoàng Thạc BKHN 富山  東京工業     jp
Trần Bình Minh BKHN 新居浜  電気通信     jp
Nguyễn Minh Tuấn BKHN 八戸  筑波     jp
Trần Anh Quang BKĐN 八代  茨城     jp
Bùi Thiên Kim BKĐN 小山  筑波     jp
Thân Hồng Phúc BKĐN 一関  電気通信     jp
Phạm Đức Tấn BKĐN 木更津  筑波     jp
2006 Nguyễn Quang Duy BKHCM 北九州        
Phạm Huy Hoàng BKHN 鳥羽商船  東京大学  電子情報    
Bùi Thanh Tùng BKHN 旭川        
Lê Quang Đạo BKHN 福島        
Nguyễn Trọng Hùng
BKHN
詫間電波        
Phạm Thanh Sơn BKDN 弓削        
Nguyễn Phúc Đông Dương BKDN 阿南        
  Nguyễn Việt Nga XDHN 八戸        
Phạm Trung Vương BKHCM 米子        
Võ Lê Như Huệ BKDN 茨城        
Lê Hoàn XDHN 徳山        
Dương Như Quyên BKHCM 熊本電波        
Vũ Nhật Linh BKDN 明石        
Nguyễn Tiến Hoàng Vũ BKHCM 津山        
Phan Văn Trung BKDN 松江        
Nguyễn Hồng Phúc BKDN 有明        
2007 Trần Quang Khải ĐHBKTpHCM 苫小牧   情報 jp
  Trần Mạnh Cường ĐHBKHN 富山       jp
  Trần Duy Thạch ĐHBKTpHCM 和歌山       jp
  Trần Tuấn Anh ĐHBKHN 久留米   生物応用化学   jp
  Trần Quốc Hoàn ĐH Công nghệ ĐHQG HN 鳥羽商船   情報   jp
  Võ Thanh Hải ĐHBK Đà Nẵng 熊本電波    通信   jp
  Huỳnh Nguyễn Hoàng Minh ĐHBK Đà Nẵng 高松       jp
  Phạm Vũ Phong ĐHBKTpHCM 高知       jp
  Lê Tiến Triển ĐHBK Đà Nẵng   電気制御   jp
  Lê Hải Anh ĐHXD 豊田   建築   jp
  Nguyễn Thục Diệu Hằng Khoa Kinh tế - ĐHQGHN 沖縄       jp
  Tạ Hồng Việt ĐHBKHN 津山   情報   jp
  Vũ Tuấn Đạt ĐHBKHN 長岡       jp
  Nguyễn Ngọc Tiến ĐH Công nghệ - ĐHQGHN 北九州       jp
  Ngô Thế Nghĩa ĐH Công nghệ - ĐHQGHN 鹿児島       jp
  Nguyễn Hoàng Anh ĐHBK Đà Nẵng 阿南       jp
  Võ Quốc Huy (C) ĐHBK Đà Nẵng 鈴鹿       jp
  Nguyễn Thiện Bảo ĐHBK TpHCM 釧路   情報   jp
  Bùi Minh Huy ĐHBK TpHCM 弓削商船   情報   jp
2008 Nguyễn Anh Tuấn ĐHBK Hà Nội 明石 電気情報 JP
  Vũ Minh Thuấn HV Bưu chính viễn thông 阿南 JP
  Nguyễn Quang Huy HV Bưu chính viễn thông 沼津 JP
  Tôn Thất Lợi ĐHBK Đà Nẵng 和歌山 JP
  Lê Tấn Phúc ĐHBK Đà Nẵng JP
  Lê Thị Diệu Hằng ĐHBK Đà Nẵng 仙台 JP
  Phạm Đức Tài ĐHBK Đà Nẵng 八戸 JP
  Huỳnh Huy Lam ĐHBK Đà Nẵng 群馬 JP
  Vũ Gia Trường ĐHBK Đà Nẵng 旭川 JP
  Đinh Thanh Duy ĐHBK Đà Nẵng 舞鶴 JP
2009 Ngô Huy Cừ ĐHBK Hà Nội 鹿児島 電気電子 JP
  Nguyễn Văn Bắc ĐHBK Hà Nội 長野 電気電子 JP
  Nguyễn Hoài Nam ĐHBK Hà Nội 阿南 情報 JP
  Vũ Văn Tân ĐHBK Hà Nội 豊田 電気電子 JP
  Phạm Mạnh Tuấn ĐHBK Hà Nội 弓削 情報 JP
  Phạm Quang Thành ĐHBK Hà Nội 富山商船 情報 JP
  Nguyễn Hữu Mạnh Khôi ĐHBK Tp Hồ Chí Minh 有明 化学システム JP
  Nguyễn Quang Kim Khánh ĐHBK Tp Hồ Chí Minh 苫小牧 化学システム JP
  Nguyễn Hữu Trinh HVBCVT Hà Nội 新居浜 電気電子 JP
  Đỗ Văn Dũng HVBCVT Hà Nội 鳥羽 電気電子 JP
2010 Phạm Văn Tuấn ĐH Công Nghệ  富山   電気電子    
  Đào Viết Ngọc ĐH BKHN  奈良    生物化学